reading program

reading program

The child participates in a reading program at the library.

Định nghĩa

Danh từ: reading program (chương trình đọc) - Một chương trình được thiết kế để dạy các kỹ năng đọc viết (literacy skills), bao gồm nhận biết chữ cái, phát âm, đọc hiểu từ vựng. - Thường được sử dụng trong giáo dục tiểu học hoặc các lớp học dành cho người mới bắt đầu học đọc.

dụ sử dụng
  • (Nhà trường đã triển khai một chương trình đọc mới cho học sinh lớp một.)
  • (Chương trình đọc này tập trung vào phát âm đọc hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intensive reading program": chương trình đọc chuyên sâu, thường dành cho người học gặp khó khăn trong đọc.

    • The intensive reading program helped students improve their reading levels quickly. (Chương trình đọc chuyên sâu đã giúp học sinh cải thiện trình độ đọc nhanh chóng.)
  • "online reading program": chương trình đọc trực tuyến, sử dụng công nghệ để hỗ trợ học tập.

    • Many parents choose an online reading program for their children during summer break. (Nhiều phụ huynh chọn chương trình đọc trực tuyến cho con em họ trong kỳ nghỉ hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Reading skill (n): kỹ năng đọc.

    • Developing reading skills is essential for academic success. (Phát triển kỹ năng đọc cần thiết để thành công trong học tập.)
  • Reading comprehension (n): đọc hiểu.

    • The reading program includes exercises to improve reading comprehension. (Chương trình đọc bao gồm các bài tập để cải thiện đọc hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Literacy program: chương trình đọc viết, nhấn mạnh vào cả đọc viết.

    • The literacy program covers both reading and writing. (Chương trình đọc viết bao gồm cả đọc viết.)
  • Phonics program: chương trình phát âm, tập trung vào mối liên hệ giữa âm thanh chữ cái.

    • The phonics program is a key part of early reading instruction. (Chương trình phát âm một phần quan trọng trong giảng dạy đọc sớm.)
Các cụm từ liên quan
  • "to enroll in a reading program": đăng ký tham gia một chương trình đọc.

    • She enrolled her son in a summer reading program. ( ấy đã đăng ký cho con trai tham gia một chương trình đọc mùa .)
  • "to complete a reading program": hoàn thành một chương trình đọc.

    • Students must complete the reading program to advance to the next grade. (Học sinh phải hoàn thành chương trình đọc để lên lớp tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • "get on the same page": hiểu hoặc đồng ý về cùng một vấn đề (không liên quan trực tiếp đến chương trình đọc, nhưng dùng từ "page" trong ngữ cảnh đọc).
    • The teachers need to get on the same page about the reading program. (Các giáo viên cần hiểu đồng ý về chương trình đọc.)